湖内

hú nèihồ nội

Hán Việt: hồ nội · Pinyin: hú nèi

Tổng quan

thị trấn Hunei ở huyện Cao Hùng 高雄縣

Cấu tạo: 湖 (hồ) + 內 (nội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 高雄县, tây nam Đài Loan
  • Tần suất từ thị trấn Hunei ở huyện Cao Hùng 高雄縣, 高雄县[gāo xióng xiàn], tây nam Đài Loan

Từ liên quan

Gần nghĩa

湖内乡 · 內亂 · 內人 · 內佛 · 內侄 · 內侍 · 內供 · 內債