滴水成河,粒米成籮
Pinyin: dī shuǐ chéng hé,lì mǐ chéng luó
Tổng quan
Cấu tạo: 滴 (tích) + 水 (thủy) + 成 (thành) + 河 (hà) + , + 粒 (lạp) + 米 (mễ) + 成 (thành) + 籮 (la)
Pinyin: dī shuǐ chéng hé,lì mǐ chéng luó
Cấu tạo: 滴 (tích) + 水 (thủy) + 成 (thành) + 河 (hà) + , + 粒 (lạp) + 米 (mễ) + 成 (thành) + 籮 (la)