滷丁 lǔ dīng·lỗ đinh Hán Việt: lỗ đinh · Pinyin: lǔ dīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.海边制盐者。 Cấu tạo: 滷 (lỗ) + 丁 (đinh)Pinyinlǔ dīngHán Việtlỗ đinhCấu tạo滷 + 丁 · lỗ + đinh nghĩa thành phần: lỗ + đinh Từ liên quan Gần nghĩa丁丁 · 丁丑 · 丁東 · 丁亥 · 丁克 · 丁冊 · 丁冬 · 丁卯