滾刀

gǔn dāocổn đao

Hán Việt: cổn đao · Pinyin: gǔn dāo

Tổng quan

ngăn bên lò sưởi (để giữ nóng thức ăn), cọc ném vòng (để chơi trò ném vòng), (như) hobnail, bàn trượt (của xe trượt tuyết), (kỹ thuật) dao phay lăn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.金屬切削刀具。固定於滾齒機上,用於加工齒輪、蝸輪、花鍵軸等的齒形刀具。也稱為「滾齒刀」。 2.一種切菜的刀法。

Cấu tạo: 滾 (cổn) + 刀 (đao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dao cắt bánh răng
  • Google Alex v6 dao phay
  • Tần suất từ ngăn bên lò sưởi (để giữ nóng thức ăn), cọc ném vòng (để chơi trò ném vòng), (như) hobnail, bàn trượt (của xe trượt tuyết), (kỹ thuật) dao phay lăn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.金屬切削刀具。固定於滾齒機上,用於加工齒輪、蝸輪、花鍵軸等的齒形刀具。也稱為「滾齒刀」。 2.一種切菜的刀法。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hob

Eng

  • Cihui (engineering) gear hob (cutting tool used in manufacturing gears)
  • Tần suất từ (engineering) gear hob (cutting tool used in manufacturing gears)

Từ liên quan

Gần nghĩa

滾刀塊 · 滾刀肉 · 刀傷 · 刀俎 · 刀儿 · 刀兒 · 刀兵 · 刀具