漁笱 ngư cú Hán Việt: ngư cú Tổng quan Cấu tạo: 渔 (ngư) + 笱 (cú)Hán Việtngư cúCấu tạo渔 + 笱 · ngư + cú nghĩa thành phần: ngư + cú Từ liên quan Gần nghĩa渔业 · 渔产 · 渔人 · 渔具 · 渔利 · 渔场 · 渔夫 · 渔妇