渔妇

yú fùngư phụ

Hán Việt: ngư phụ · Pinyin: yú fù

Tổng quan

nữ ngư dân

Cấu tạo: 漁 (ngư) + 婦 (phụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngư phụ
  • Biên soạn 漁婦 yúfù n. fisherwoman M:ge/¹míng

Eng

  • Cihui fisherwoman

Từ liên quan

Gần nghĩa

妇人 · 妇女 · 妇好 · 妇孺 · 妇幼 · 妇弟 · 妇检 · 妇科