演戲式通話的人

yǎnxì shì tōnghuà de rén diễn hí thức thông thoại đích nhân

Hán Việt: diễn hí thức thông thoại đích nhân · Pinyin: yǎnxì shì tōnghuà de rén

Tổng quan

Cấu tạo: (diễn) + (hí) + (thức) + (thông) + (thoại) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui stage-phoner