漢語書面理解系統
hán ngữ thư diện lí giải hệ thống
Hán Việt: hán ngữ thư diện lí giải hệ thống
Tổng quan
Cấu tạo: 漢 (hán) + 語 (ngữ) + 書 (thư) + 面 (diện) + 理 (lí) + 解 (giải) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Nghĩa
Eng
- Cihui 漢語書面理解系統 ànyǔ shūmiàn lǐjiě xìtǒng n. <lg.> written-Chinese understanding systems M:tào