漫天要價,就地還錢

màn tiān yào jià,jiù dì huán qián

Pinyin: màn tiān yào jià,jiù dì huán qián

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (thiên) + (yếu) + (giá) + + (tựu) + (địa) + (hoàn) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 漫天:比喻非常高;要:索取;地:比喻非常低。指商业上的讨价还价,卖方把售价要得很高,买方则把价钱还得很低。