漫無邊際的講話
mạn vô biên tế đích giảng thoại
Hán Việt: mạn vô biên tế đích giảng thoại
Tổng quan
Cấu tạo: 漫 (mạn) + 無 (vô) + 邊 (biên) + 際 (tế) + 的 (đích) + 講 (giảng) + 話 (thoại)
Nghĩa
Eng
- Cihui rambling
Hán Việt: mạn vô biên tế đích giảng thoại
Cấu tạo: 漫 (mạn) + 無 (vô) + 邊 (biên) + 際 (tế) + 的 (đích) + 講 (giảng) + 話 (thoại)