漸進發音練習法
tiệm tiến phát âm luyện tập pháp
Hán Việt: tiệm tiến phát âm luyện tập pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 漸 (tiệm) + 進 (tiến) + 發 (phát) + 音 (âm) + 練 (luyện) + 習 (tập) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui 漸進發音練習法 iànjìn fāyīn liànxífǎ n. <lg.> progressive pronunciation drill