潇散 xiāo sàn·tiêu tán Hán Việt: tiêu tán · Pinyin: xiāo sàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.洒脱,不俗。 Cấu tạo: 瀟 (tiêu) + 散 (tán)Pinyinxiāo sànHán Việttiêu tánCấu tạo瀟 + 散 · tiêu + tán nghĩa thành phần: tiêu + tán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.洒脱,不俗。 Từ liên quan Gần nghĩa散丝 · 散乱 · 散亂 · 散亡 · 散人 · 散仙 · 散件 · 散伊