潤版裝置節流板
nhuận bản trang trí tiết lưu bản
Hán Việt: nhuận bản trang trí tiết lưu bản · Pinyin: rùn bǎn zhuāng zhì jié liú bǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 潤 (nhuận) + 版 (bản) + 裝 (trang) + 置 (trí) + 節 (tiết) + 流 (lưu) + 板 (bản)