潮吹

cháo chuītriều xuy

Hán Việt: triều xuy · Pinyin: cháo chuī

Tổng quan

xuất tinh nữ

Cấu tạo: 潮 (triều) + 吹 (xuy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xuất tinh nữ
  • Tần suất từ xuất tinh nữ

Eng

  • Cihui female ejaculation
  • Tần suất từ female ejaculation

Đức

  • Handedict Weibliche Ejakulation (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

吹了 · 吹余 · 吹光 · 吹入 · 吹出 · 吹动 · 吹動 · 吹台