潰敵

kuì díhội địch

Hán Việt: hội địch · Pinyin: kuì dí

Tổng quan

đánh bại kẻ địch

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.击溃敌军。

Cấu tạo: 潰 (hội) + 敵 (địch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đánh bại
  • Google Alex v6 đánh tan địch
  • Biên soạn 潰敵 uìdí v. defeat the enemy; to put the enemy to rout

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.击溃敌军。

Eng

  • Cihui to rout the enemy

Từ liên quan

Gần nghĩa

敵人 · 敌伪 · 敌兵 · 敵軍 · 敌势 · 敵臺 · 敵後 · 敵國