潺潺声

sàn sàn thanh

Hán Việt: sàn sàn thanh

Tổng quan

tiếng kêu róc rách, tiếng rì rầm (suối), dòng chảy cuồn cuộn, rì rầm, róc rách (suối), chảy cuồn cuộn, dây kim tuyến (để viền áo...), đường viền giua, đường viền ren (đăng ten), mũi đan móc (để tạo th

Cấu tạo: 潺 (sàn) + 潺 (sàn) + 聲 (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng róc rách

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi purl

Từ liên quan

Gần nghĩa

潺潺的 · 潺潺 · 潺潺响的 · 潺潺而流 · 潺潺不息 · 潺潺流下 · 潺潺流水 · 潺潺溶溶