澗棲 giản tê Hán Việt: giản tê Tổng quan Cấu tạo: 涧 (giản) + 栖 (tê)Hán Việtgiản têCấu tạo涧 + 栖 · giản + tê nghĩa thành phần: giản + tê Từ liên quan Gần nghĩa栖住 · 栖地 · 栖居 · 栖息 · 栖木 · 栖枝 · 栖栖 · 栖止