澳紐

ào niǔúc nữu

Hán Việt: úc nữu · Pinyin: ào niǔ

Tổng quan

Úc và New Zealand

Cấu tạo: 澳 (úc) + 紐 (nữu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Úc-New Zealand
  • Google Alex v6 Úc và New Zealand

Eng

  • Cihui Australia and New Zealand

Từ liên quan

Gần nghĩa

澳元 · 澳寶 · 澳幣 · 澳式 · 澳洲 · 澳網 · 澳門 · 澳際