濁富 zhuó fù·trọc phú Hán Việt: trọc phú · Pinyin: zhuó fù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.不义而富。与"清贫"相对。 Cấu tạo: 濁 (trọc) + 富 (phú)Pinyinzhuó fùHán Việttrọc phúTừ loạitínhCấu tạo濁 + 富 · trọc + phú nghĩa thành phần: trọc + phú Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giàu bẩn Từ liên quan Gần nghĩa富丽 · 富於 · 富人 · 富餘 · 富養 · 富農 · 富厚 · 富縣