濕潤液處理系統
thấp nhuận dịch xử lí hệ thống
Hán Việt: thấp nhuận dịch xử lí hệ thống · Pinyin: shī rùn yè chǔ lǐ xì tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 濕 (thấp) + 潤 (nhuận) + 液 (dịch) + 處 (xử) + 理 (lí) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Hán Việt: thấp nhuận dịch xử lí hệ thống · Pinyin: shī rùn yè chǔ lǐ xì tǒng
Cấu tạo: 濕 (thấp) + 潤 (nhuận) + 液 (dịch) + 處 (xử) + 理 (lí) + 系 (hệ) + 統 (thống)