濟安弗朗切斯科
tể an phất lãng thiết tư khoa
Hán Việt: tể an phất lãng thiết tư khoa · Pinyin: jì ān fú lǎng qiē sī kē
Tổng quan
Cấu tạo: 濟 (tể) + 安 (an) + 弗 (phất) + 朗 (lãng) + 切 (thiết) + 斯 (tư) + 科 (khoa)
Hán Việt: tể an phất lãng thiết tư khoa · Pinyin: jì ān fú lǎng qiē sī kē
Cấu tạo: 濟 (tể) + 安 (an) + 弗 (phất) + 朗 (lãng) + 切 (thiết) + 斯 (tư) + 科 (khoa)