濩索 hoạch tác Hán Việt: hoạch tác Tổng quan Cấu tạo: 濩 (hoạch) + 索 (tác)Hán Việthoạch tácCấu tạo濩 + 索 · hoạch + tác nghĩa thành phần: hoạch + tác Từ liên quan Gần nghĩa索价 · 索伦 · 索債 · 索具 · 索县 · 索取 · 索命 · 索哆