濬洫 tuấn hức Hán Việt: tuấn hức Tổng quan Cấu tạo: 濬 (tuấn) + 洫 (hức)Hán Việttuấn hứcCấu tạo濬 + 洫 · tuấn + hức nghĩa thành phần: tuấn + hức Từ liên quan Gần nghĩa洫洫 · 濬哲 · 濬塹 · 濬壑 · 濬導 · 濬川 · 濬急 · 濬房