濱松

bīn sōngtân tùng

Hán Việt: tân tùng · Pinyin: bīn sōng

Tổng quan

Hamamatsu, thành phố ở tỉnh Shizuoka 靜岡縣

Cấu tạo: 濱 (tân) + 松 (tùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 静冈县, Nhật Bản
  • Tần suất từ Hamamatsu, thành phố ở tỉnh Shizuoka 靜岡縣, 静冈县[Jing4 gang1 xian4], Nhật Bản

Eng

  • Cihui Hamamatsu, city in Shizuoka prefecture 靜岡縣; 静冈县, Japan
  • Tần suất từ Hamamatsu, city in Shizuoka prefecture 靜岡縣, 静冈县[Jing4 gang1 xian4], Japan

Từ liên quan

Gần nghĩa

濱松市 · 松下 · 松井 · 松仁 · 鬆動 · 松劲 · 松北 · 松原