濺灑

jiàn sǎtiên sái

Hán Việt: tiên sái · Pinyin: jiàn sǎ

Tổng quan

làm đổ

Cấu tạo: 濺 (tiên) + 灑 (sái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui văng tung tóe
  • Cihui bắn tóe
  • Tần suất từ làm đổ , văng tung tóe , bắn tóe

Eng

  • Cihui to spill; to splatter; to splash
  • Tần suất từ to spill; to splatter; to splash

Từ liên quan

Gần nghĩa

灑家 · 灑布 · 洒扫 · 洒掃 · 灑水 · 洒泪 · 洒洒 · 灑滿