濾水量

lǜ shuǐ liànglự thủy lượng

Hán Việt: lự thủy lượng · Pinyin: lǜ shuǐ liàng

Tổng quan

Cấu tạo: 濾 (lự) + 水 (thủy) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lượng nước lọc

Đức

  • Handedict Filtervolumen (Aquarium)

Từ liên quan

Gần nghĩa

濾水囊 · 水量 · 濾水器 · 滤水池 · 滤水罗 · 濾水羅 · 水量不好