瀆告

độc cáo

Hán Việt: độc cáo

Tổng quan

Cấu tạo: 渎 (độc) + 告 (cáo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

告之 · 告令 · 告休 · 告便 · 告借 · 告假 · 告儿 · 告別