瀟森 xiāo sēn·tiêu sâm Hán Việt: tiêu sâm · Pinyin: xiāo sēn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.清幽阴冷。 Cấu tạo: 瀟 (tiêu) + 森 (sâm)Pinyinxiāo sēnHán Việttiêu sâmCấu tạo瀟 + 森 · tiêu + sâm nghĩa thành phần: tiêu + sâm Từ liên quan Gần nghĩa森嚴 · 森林 · 森森 · 森河 · 森然 · 森田 · 森羅 · 瀟灑