森田

sēn tiánsâm điền

Hán Việt: sâm điền · Pinyin: sēn tián

Tổng quan

Morita (họ Nhật Bản)

Cấu tạo: 森 (sâm) + 田 (điền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Morita
  • Tần suất từ Morita (họ Nhật Bản)

Eng

  • Cihui Morita (Japanese surname)
  • Tần suất từ Morita (Japanese surname)

Từ liên quan

Gần nghĩa

森严 · 森嚴 · 森林 · 森森 · 森河 · 森然 · 森罗 · 田七