森河 sâm hà Hán Việt: sâm hà Tổng quan Một tên chỉ sông Seine của Pháp Cấu tạo: 森 (sâm) + 河 (hà)Hán Việtsâm hàTừ loạidanhCấu tạo森 + 河 · sâm + hà nghĩa thành phần: sâm + hà Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sông Seine Từ liên quan Gần nghĩa森严 · 森嚴 · 森林 · 森森 · 森然 · 森田 · 森罗 · 河上