瀦潦 trư lạo Hán Việt: trư lạo Tổng quan Cấu tạo: 潴 (trư) + 潦 (lạo)Hán Việttrư lạoCấu tạo潴 + 潦 · trư + lạo nghĩa thành phần: trư + lạo Từ liên quan Gần nghĩa潦倒 · 潦草 · 潴留 · 潦1. · 潦2. · 潦3. · 潦草地 · 潦草的