潦草地

lạo thảo địa

Hán Việt: lạo thảo địa

Tổng quan

làm chiếu lệ, làm đại khái, qua loa, có hình thức; hời hợt

Cấu tạo: 潦 (lạo) + 草 (thảo) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 qua loa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi perfunctorily

Từ liên quan

Gần nghĩa

潦草地写 · 潦草地书写 · 潦草的 · 草地鹨 · 潦草 · 草地 · 草地般的 · 潦草书写的