灕虖

li hô

Hán Việt: li hô

Tổng quan

Cấu tạo: 漓 (li) + 虖 (hô)

Từ liên quan

Gần nghĩa

漓江 · 漓俗 · 漓呼 · 漓淋 · 漓湘 · 漓漓 · 漓澌 · 漓猾