灝汗 hào hàn·hạo hãn Hán Việt: hạo hãn · Pinyin: hào hàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹灏瀚。 Cấu tạo: 灝 (hạo) + 汗 (hãn)Pinyinhào hànHán Việthạo hãnCấu tạo灝 + 汗 · hạo + hãn nghĩa thành phần: hạo + hãn Từ liên quan Gần nghĩa汗下 · 汗國 · 汗孔 · 汗帕 · 汗斑 · 汗毛 · 汗水 · 汗沫