火光尊 hỏa quang tôn Hán Việt: hỏa quang tôn Tổng quan (術語)修護摩時勸請之火天也。大日經二曰:「思惟火光尊。」☸ Cấu tạo: 火 (hỏa) + 光 (quang) + 尊 (tôn)Hán Việthỏa quang tônCấu tạo火 + 光 + 尊 · hỏa + quang + tôn nghĩa thành phần: hỏa + quang + tôn Nghĩa ViệtCihui (術語)修護摩時勸請之火天也。大日經二曰:「思惟火光尊。」☸Tần suất từ [bktd] hoả quang tôn (術語)修護摩時勸請之火天也。大日經二曰:「思惟火光尊。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa火光定 · 火光 · 火光三昧 · 火光儿 · 火光兽 · 火光獸 · 火光烛天 · 火光冲天