火急
hỏa cấp
Hán Việt: hỏa cấp · Pinyin: huǒ jí
Tổng quan
cực kỳ khẩn cấp
Nghĩa
Việt
- Cihui cực kỳ khẩn cấp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 極言十分緊急。如:「十萬火急」。《水滸傳》第二回:「關平恐公有失,火急鳴金。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 非常紧急:十万~。
Eng
- CC-CEDICT extremely urgent
- Cihui 火急 uǒjí v.p. urgent; pressing
ja
- JMdict urgency|exigency|emergency