火星通信軌道器

huǒ xīng tōng xìn guǐ dào qì hỏa tinh thông tín quỹ đạo khí

Hán Việt: hỏa tinh thông tín quỹ đạo khí · Pinyin: huǒ xīng tōng xìn guǐ dào qì

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (tinh) + (thông) + (tín) + (quỹ) + (đạo) + (khí)