灯塔水母

dēng tǎ shuǐ mǔđăng tháp thủy mẫu

Hán Việt: đăng tháp thủy mẫu · Pinyin: dēng tǎ shuǐ mǔ

Tổng quan

sứa bất tử (Turritopsis dohrnii)

Cấu tạo: 燈 (đăng) + 塔 (tháp) + 水 (thủy) + 母 (mẫu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sứa bất tử
  • Tần suất từ sứa bất tử (Turritopsis dohrnii)

Eng

  • Cihui immortal jellyfish (Turritopsis dohrnii)
  • Tần suất từ immortal jellyfish (Turritopsis dohrnii)

Từ liên quan

Gần nghĩa

灯塔式管 · 水母体 · 水母型 · 水母的 · 灯塔守 · 灯塔市 · 灯塔船 · 水母目虾