灰蜨 hôi điệp Hán Việt: hôi điệp Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 蜨 (điệp)Hán Việthôi điệpCấu tạo灰 + 蜨 · hôi + điệp nghĩa thành phần: hôi + điệp Từ liên quan Gần nghĩa灰人 · 灰光 · 灰冷 · 灰分 · 灰化 · 灰土 · 灰坑 · 灰尘