灰蝖

huī xuān

Pinyin: huī xuān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"灰蝶"。

Cấu tạo: 灰 (hôi) + 蝖

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"灰蝶"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

灰人 · 灰光 · 灰冷 · 灰分 · 灰化 · 灰土 · 灰坑 · 灰尘