灼热

zhuó rèchước nhiệt

Hán Việt: chước nhiệt · Pinyin: zhuó rè

Tổng quan

nóng bỏng. 灼熱的煉鋼爐 lò luyện thép nóng bỏng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.炽热。 2.犹激烈。 3.焦急。 4.犹煎迫。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

熾熱。如:「不要靠近灼熱的火爐!」

Cấu tạo: 灼 (chước) + 熱 (nhiệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nóng cháy
  • Cihui nóng rực
  • Biên soạn 灼熱 huórè v.p. scorching hot

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 熾熱。如:「不要靠近灼熱的火爐!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.炽热。 2.犹激烈。 3.焦急。 4.犹煎迫。
  • Kaggle Zh-Vi broil

Eng

  • JMdict becoming red-hot
  • JMdict red heat
  • JMdict scorching heat
  • JMdict burning heat
  • JMdict burning (love)
  • Cihui burning hot; scorching

Đức

  • Handedict Glut (S), glühend heiß

ja

  • JMdict 灼熱(しゃくねつ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

灼热剂 · 灼热地 · 灼热的 · 灼伤 · 灼急 · 灼明 · 灼灼 · 灼烧