灼热地

chước nhiệt địa

Hán Việt: chước nhiệt địa

Tổng quan

sôi nổi, sinh động

Cấu tạo: 灼 (chước) + 熱 (nhiệt) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rực rỡ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi glowingly

Từ liên quan

Gần nghĩa

灼热剂 · 灼热的 · 灼热 · 热地 · 灼热地狱 · 热地蚰蜒 · 熱地 · 熱地蚰蜒