炀旱

yáng hàndương hạn

Hán Việt: dương hạn · Pinyin: yáng hàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.炎热干旱。

Cấu tạo: 煬 (dương) + 旱 (hạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.炎热干旱。

Từ liên quan

Gần nghĩa

旱井 · 旱伞 · 旱作 · 旱冰 · 旱厕 · 旱地 · 旱天 · 旱季