炜然 wěi rán·vĩ nhiên Hán Việt: vĩ nhiên · Pinyin: wěi rán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.有光彩貌; 华盛貌。 Cấu tạo: 煒 (vĩ) + 然 (nhiên)Pinyinwěi ránHán Việtvĩ nhiênCấu tạo煒 + 然 · vĩ + nhiên nghĩa thành phần: vĩ + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.有光彩貌; 华盛貌。 Từ liên quan Gần nghĩa然且 · 然则 · 然后 · 然後 · 然料 · 然然 · 然燈 · 然而