炫學 xuàn xué·huyễn học Hán Việt: huyễn học · Pinyin: xuàn xué Tổng quan vẻ thông thái rởm, vẻ mô phạm 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.卖弄才学。 Cấu tạo: 炫 (huyễn) + 學 (học)Pinyinxuàn xuéHán Việthuyễn họcTừ loạidanhCấu tạo炫 + 學 · huyễn + học nghĩa thành phần: huyễn + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vẻ rởm Từ liên quan Gần nghĩa炫學者 · 學業 · 學乖 · 學習 · 學人 · 學會 · 學位 · 学养