炫富

xuàn fùhuyễn phú

Hán Việt: huyễn phú · Pinyin: xuàn fù

Tổng quan

khoe khoang giàu có

新华 · Tân Hoa Đại lục

炫耀富有:坚决刹住~之风。

Cấu tạo: 炫 (huyễn) + 富 (phú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phô trương
  • Tần suất từ khoe khoang giàu có , phô trương

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 炫耀富有:坚决刹住~之风。

Eng

  • Cihui to flaunt wealth; ostentatious
  • Tần suất từ to flaunt wealth; ostentatious

Từ liên quan

Gần nghĩa

富丽 · 富于 · 富人 · 富余 · 富养 · 富农 · 富厚 · 富县