炫泇

xuàn jiā

Pinyin: xuàn jiā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.水沸貌。

Cấu tạo: 炫 (huyễn) + 泇

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.水沸貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

泇河 · 炫学 · 炫學 · 炫富 · 炫弄 · 炫惑 · 炫技 · 炫目