炫目的

huyễn mục đích

Hán Việt: huyễn mục đích

Tổng quan

sáng chói, chói loà, hào phóng, loè loẹt, trừng trừng giận dữ, rõ ràng, rành rành, hiển nhiên

Cấu tạo: 炫 (huyễn) + 目 (mục) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chói mắt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi glaring

Từ liên quan

Gần nghĩa

目的地 · 目的性 · 目的論 · 目的论 · 炫目 · 目的 · 目的单元 · 目的文件