炮乾

pháo kiền

Hán Việt: pháo kiền

Tổng quan

Sấy khô

Cấu tạo: 炮 (pháo) + 干 (kiền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Sấy khô

Từ liên quan

Gần nghĩa

乾元 · 乾冷 · 乾县 · 乾命 · 乾坤 · 乾城 · 乾子 · 乾季