點字盲文翻譯器

điểm tự manh văn phiên dịch khí

Hán Việt: điểm tự manh văn phiên dịch khí

Tổng quan

Cấu tạo: (điểm) + (tự) + (manh) + (văn) + (phiên) + (dịch) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 點字盲文翻譯器 iǎnzì mángwén fānyìqì n. Braille translator M:¹tái